加略人 jiā lüè rén · gia lược nhân Hán Việt: gia lược nhân · Pinyin: jiā lüè rén Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 略 (lược) + 人 (nhân)Pinyinjiā lüè rénHán Việtgia lược nhânCấu tạo加 + 略 + 人 · gia + lược + nhân nghĩa thành phần: gia + lược + nhân