加百利 jiā bǎi lì · gia bách lợi Hán Việt: gia bách lợi · Pinyin: jiā bǎi lì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 百 (bách) + 利 (lợi)Pinyinjiā bǎi lìHán Việtgia bách lợiCấu tạo加 + 百 + 利 · gia + bách + lợi nghĩa thành phần: gia + bách + lợi