加立平 gia lập bình Hán Việt: gia lập bình Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 立 (lập) + 平 (bình)Hán Việtgia lập bìnhCấu tạo加 + 立 + 平 · gia + lập + bình nghĩa thành phần: gia + lập + bình Nghĩa EngCihui galipine