加緊芯軸 jiā jǐn xìn zhóu · gia khẩn tâm trục Hán Việt: gia khẩn tâm trục · Pinyin: jiā jǐn xìn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 緊 (khẩn) + 芯 (tâm) + 軸 (trục)Pinyinjiā jǐn xìn zhóuHán Việtgia khẩn tâm trụcCấu tạo加 + 緊 + 芯 + 軸 · gia + khẩn + tâm + trục nghĩa thành phần: gia + khẩn + tâm + trục