加緊工作 gia khẩn công tác Hán Việt: gia khẩn công tác Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 緊 (khẩn) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtgia khẩn công tácCấu tạo加 + 緊 + 工 + 作 · gia + khẩn + công + tác nghĩa thành phần: gia + khẩn + công + tác Nghĩa EngCihui make play