加縐褶

gia trứu điệp

Hán Việt: gia trứu điệp

Tổng quan

cái kẹp (để làm) quăn, nếp gấp, làm nhăn, làm quăn, xếp nếp

Cấu tạo: (gia) + (trứu) + (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái kẹp (để làm) quăn, nếp gấp, làm nhăn, làm quăn, xếp nếp