加色法 gia sắc pháp Hán Việt: gia sắc pháp Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 色 (sắc) + 法 (pháp)Hán Việtgia sắc phápCấu tạo加 + 色 + 法 · gia + sắc + pháp nghĩa thành phần: gia + sắc + pháp Nghĩa EngCihui 加色法 iāsèfǎ n. additive process (in cinematography)