加菲貓

jiā fēi māo gia phỉ miêu

Hán Việt: gia phỉ miêu · Pinyin: jiā fēi māo

Tổng quan

Garfield (chú mèo trong truyện tranh do Jim Davis tạo ra)

Cấu tạo: (gia) + (phỉ) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Garfield (chú mèo trong truyện tranh do Jim Davis tạo ra)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美國有名的漫畫主角。為英語Garfield的音譯。是一隻懶散好吃且愛嘲笑人的黃黑花貓。

Eng

  • CC-CEDICT Garfield (the comic-strip cat)|(coll.) flat-faced Persian-type cat (esp. an exotic shorthair)
  • Cihui Garfield (comic strip cat created by Jim Davis)