加蜜蛋黃果 jiāmìdànhuángguǒ · gia mật đản hoàng quả Hán Việt: gia mật đản hoàng quả · Pinyin: jiāmìdànhuángguǒ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 蜜 (mật) + 蛋 (đản) + 黃 (hoàng) + 果 (quả)PinyinjiāmìdànhuángguǒHán Việtgia mật đản hoàng quảCấu tạo加 + 蜜 + 蛋 + 黃 + 果 · gia + mật + đản + hoàng + quả nghĩa thành phần: gia + mật + đản + hoàng + quả Nghĩa EngCihui abiu