加行得 gia hành đắc Hán Việt: gia hành đắc Tổng quan (術語)由加行而證得者。與所謂修得同。對生得而言。☸ Cấu tạo: 加 (gia) + 行 (hành) + 得 (đắc)Hán Việtgia hành đắcCấu tạo加 + 行 + 得 · gia + hành + đắc nghĩa thành phần: gia + hành + đắc Nghĩa ViệtCihui (術語)由加行而證得者。與所謂修得同。對生得而言。☸Tần suất từ [bktd] gia hạnh đắc (術語)由加行而證得者。與所謂修得同。對生得而言。☸ Từ liên quan Gần nghĩa加行位 · 加行善 · 加行果 · 加行道 · 行得通 · 加行 · 加行大士 · 加行結願