加行结愿

gia hành kết nguyện

Hán Việt: gia hành kết nguyện

Tổng quan

gia hạnh kết nguyện (術語)密法傳授之加行終了也。☸

Cấu tạo: (gia) + (hành) + (kết) + (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia hạnh kết nguyện (術語)密法傳授之加行終了也。☸