加襯裡 jiā chèn lǐ · gia sấn lí Hán Việt: gia sấn lí · Pinyin: jiā chèn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 襯 (sấn) + 裡 (lí)Pinyinjiā chèn lǐHán Việtgia sấn líCấu tạo加 + 襯 + 裡 · gia + sấn + lí nghĩa thành phần: gia + sấn + lí