加詞綴 gia từ chuế Hán Việt: gia từ chuế Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 詞 (từ) + 綴 (chuế)Hán Việtgia từ chuếCấu tạo加 + 詞 + 綴 · gia + từ + chuế nghĩa thành phần: gia + từ + chuế Nghĩa EngCihui 加詞綴 iā cízhuì v.o. add affix ◆n. <lg.> affixation