加貼邊

gia thiếp biên

Hán Việt: gia thiếp biên

Tổng quan

đường viền (găng tay, túi áo), diềm (ở mép đế giày dép), lằn roi ((cũng) weal), viền (găng tay, túi áo), khâu diềm (vào mép đế giày dép), quất, vụt ((cũng) weal)

Cấu tạo: (gia) + (thiếp) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường viền (găng tay, túi áo), diềm (ở mép đế giày dép), lằn roi ((cũng) weal), viền (găng tay, túi áo), khâu diềm (vào mép đế giày dép), quất, vụt ((cũng) weal)