加賀國 jiā hè guó · gia hạ quốc Hán Việt: gia hạ quốc · Pinyin: jiā hè guó Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 賀 (hạ) + 國 (quốc)Pinyinjiā hè guóHán Việtgia hạ quốcCấu tạo加 + 賀 + 國 · gia + hạ + quốc nghĩa thành phần: gia + hạ + quốc