加起來 gia khởi lai Hán Việt: gia khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtgia khởi laiCấu tạo加 + 起 + 來 · gia + khởi + lai nghĩa thành phần: gia + khởi + lai Nghĩa EngCihui 加起來 jiā qǐlai r.v. add together