加載中 jiā zài zhōng · gia tái trung Hán Việt: gia tái trung · Pinyin: jiā zài zhōng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 載 (tái) + 中 (trung)Pinyinjiā zài zhōngHán Việtgia tái trungCấu tạo加 + 載 + 中 · gia + tái + trung nghĩa thành phần: gia + tái + trung