加邊於

gia biên vu

Hán Việt: gia biên vu

Tổng quan

mép, bờ, lề, số dư, số dự trữ, giới hạn, (thương nghiệp) lề (số chênh lệch giữa giá vốn và giá bán), suýt chết

Cấu tạo: (gia) + (biên) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mép, bờ, lề, số dư, số dự trữ, giới hạn, (thương nghiệp) lề (số chênh lệch giữa giá vốn và giá bán), suýt chết