加速度规则 jiā sù dù guī zé·gia tốc độ quy tắc Hán Việt: gia tốc độ quy tắc · Pinyin: jiā sù dù guī zé Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 速 (tốc) + 度 (độ) + 規 (quy) + 則 (tắc)Pinyinjiā sù dù guī zéHán Việtgia tốc độ quy tắcTừ loạidanhCấu tạo加 + 速 + 度 + 規 + 則 · gia + tốc + độ + quy + tắc nghĩa thành phần: gia + tốc + độ + quy + tắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên tắc gia tốcĐứcHandedict Akzelerationsprinzip (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa规则性效应 · 加速踏板 · 加速运动 · 加速進行 · 加速運動 · 加速鼓风 · 加速器计划 · 加速测量仪