加速板 jiā sù bǎn · gia tốc bản Hán Việt: gia tốc bản · Pinyin: jiā sù bǎn Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 速 (tốc) + 板 (bản)Pinyinjiā sù bǎnHán Việtgia tốc bảnCấu tạo加 + 速 + 板 · gia + tốc + bản nghĩa thành phần: gia + tốc + bản Nghĩa EngCihui 加速板 iāsùbǎn n. accelerator (of cars) M:²kuài