加速者

gia tốc giả

Hán Việt: gia tốc giả

Tổng quan

người làm tăng tốc độ, máy gia tốc; chân ga (xe ôtô), (hoá học) chất gia tốc, (sinh vật học) dây thần kinh gia tốc

Cấu tạo: (gia) + (tốc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm tăng tốc độ, máy gia tốc; chân ga (xe ôtô), (hoá học) chất gia tốc, (sinh vật học) dây thần kinh gia tốc