加速計

jiā sù jì gia tốc kế

Hán Việt: gia tốc kế · Pinyin: jiā sù jì

Tổng quan

(Tech) máy đo gia tốc, gia tốc kế

Cấu tạo: (gia) + (tốc) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) máy đo gia tốc, gia tốc kế