加速道 jiā sù dào · gia tốc đạo Hán Việt: gia tốc đạo · Pinyin: jiā sù dào Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 速 (tốc) + 道 (đạo)Pinyinjiā sù dàoHán Việtgia tốc đạoCấu tạo加 + 速 + 道 · gia + tốc + đạo nghĩa thành phần: gia + tốc + đạo