加速鍵 gia tốc kiện Hán Việt: gia tốc kiện Tổng quan (Tech) khóa gia tốc, phím gia tốc Cấu tạo: 加 (gia) + 速 (tốc) + 鍵 (kiện)Hán Việtgia tốc kiệnCấu tạo加 + 速 + 鍵 · gia + tốc + kiện nghĩa thành phần: gia + tốc + kiện Nghĩa ViệtCihui (Tech) khóa gia tốc, phím gia tốc