加醋於

gia thố vu

Hán Việt: gia thố vu

Tổng quan

giấm, (định ngữ) chua như giấm; khó chịu, trộn giấm, làm cho chua như giấm

Cấu tạo: (gia) + (thố) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấm, (định ngữ) chua như giấm; khó chịu, trộn giấm, làm cho chua như giấm