加阻化劑 gia trở hóa tề Hán Việt: gia trở hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 阻 (trở) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtgia trở hóa tềCấu tạo加 + 阻 + 化 + 劑 · gia + trở + hóa + tề nghĩa thành phần: gia + trở + hóa + tề Nghĩa EngCihui inhibiting