加音渡 gia âm độ Hán Việt: gia âm độ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 音 (âm) + 渡 (độ)Hán Việtgia âm độCấu tạo加 + 音 + 渡 · gia + âm + độ nghĩa thành phần: gia + âm + độ Nghĩa EngCihui 加音渡 iāyīndù n. <lg.> plus juncture