加飾邊於

gia sức biên vu

Hán Việt: gia sức biên vu

Tổng quan

tua (khăn quàng cổ, thảm), tóc cắt ngang trán (đàn bà), ven rìa (rừng...); mép, (vật lý) vân, râu chòm (dưới cằm), đính tua vào, viền, diềm quanh

Cấu tạo: (gia) + (sức) + (biên) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tua (khăn quàng cổ, thảm), tóc cắt ngang trán (đàn bà), ven rìa (rừng...); mép, (vật lý) vân, râu chòm (dưới cằm), đính tua vào, viền, diềm quanh