加麻大

jiā má dà gia ma đại

Hán Việt: gia ma đại · Pinyin: jiā má dà

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (ma) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) Canada
  • Cihui (slang) Canada