務去陳言

wù qù chén yán vụ khứ trần ngôn

Hán Việt: vụ khứ trần ngôn · Pinyin: wù qù chén yán

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (khứ) + (trần) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 务:务必;陈言:陈旧的言辞。陈旧的言辞一定要去掉。指写作时务必要去掉陈旧的言辞。