務實去華 wù shí qù huá · vụ thật khứ hoa Hán Việt: vụ thật khứ hoa · Pinyin: wù shí qù huá Tổng quan Cấu tạo: 務 (vụ) + 實 (thật) + 去 (khứ) + 華 (hoa)Pinyinwù shí qù huáHán Việtvụ thật khứ hoaCấu tạo務 + 實 + 去 + 華 · vụ + thật + khứ + hoa nghĩa thành phần: vụ + thật + khứ + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲究实际,除掉浮华。