劣函數 liệt hàm sổ Hán Việt: liệt hàm sổ Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Hán Việtliệt hàm sổCấu tạo劣 + 函 + 數 · liệt + hàm + sổ nghĩa thành phần: liệt + hàm + sổ