劣品

liè pǐn liệt phẩm

Hán Việt: liệt phẩm · Pinyin: liè pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (phẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱品質低劣的東西。如:「劣品固然便宜,但未必能滿足消費者的心意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劣质产品:谨防~。

Eng

  • Cihui 劣品 ièpǐn n. inferior commodities; poor products

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

上品