劣礦脈 liệt quáng mạch Hán Việt: liệt quáng mạch Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 礦 (quáng) + 脈 (mạch)Hán Việtliệt quáng mạchCấu tạo劣 + 礦 + 脈 · liệt + quáng + mạch nghĩa thành phần: liệt + quáng + mạch