劣等生

liệt đẳng sanh

Hán Việt: liệt đẳng sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (đẳng) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊指學業表現不佳或行為偏差的學生。如:「在導師愛心教導下,原本是劣等生的他當選畢業生致詞代表。」

Eng

  • Cihui 劣等生 ièděngshēng n. dull student M:ge/¹míng

ja

  • JMdict poor student