劣等紙 liệt đẳng chỉ Hán Việt: liệt đẳng chỉ Tổng quan giấy thứ phẩm; giấy kém phẩm chất Cấu tạo: 劣 (liệt) + 等 (đẳng) + 紙 (chỉ)Hán Việtliệt đẳng chỉCấu tạo劣 + 等 + 紙 · liệt + đẳng + chỉ nghĩa thành phần: liệt + đẳng + chỉ Nghĩa ViệtCihui giấy thứ phẩm; giấy kém phẩm chất