劣貨

liệt hóa

Hán Việt: liệt hóa

Tổng quan

hoang (đẻ hoang), giả mạo, pha tạp, lai; lai căng (ngôn ngữ), loại xấu, con hoang, vật pha tạp, vật lai, đường loại xấu

Cấu tạo: (liệt) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứ hàng xấu. liệt hoá liệt hoá ☆Thứ hàng xấu.
  • Cihui hoang (đẻ hoang), giả mạo, pha tạp, lai; lai căng (ngôn ngữ), loại xấu, con hoang, vật pha tạp, vật lai, đường loại xấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 品質不良的貨物。如:「這批劣貨無法上架販售,必須全數退回製造廠商。」

Eng

  • Cihui 劣貨 lièhuò n. products/goods of poor quality M:²jiàn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

次货

Từ trái nghĩa

好货 · 妙品