劣質酒 liệt chất tửu Hán Việt: liệt chất tửu Tổng quan rượu tồi, rượu gắt Cấu tạo: 劣 (liệt) + 質 (chất) + 酒 (tửu)Hán Việtliệt chất tửuCấu tạo劣 + 質 + 酒 · liệt + chất + tửu nghĩa thành phần: liệt + chất + tửu Nghĩa ViệtCihui rượu tồi, rượu gắt