劣跡斑斑

liè jì bān bān liệt tích ban ban

Hán Việt: liệt tích ban ban · Pinyin: liè jì bān bān

Tổng quan

khét tiếng vì hành vi xấu

Cấu tạo: (liệt) + (tích) + (ban) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khét tiếng vì hành vi xấu

Eng

  • CC-CEDICT notorious for one's misdeeds
  • Cihui notorious for one's misdeeds