劣酒
liệt tửu
Hán Việt: liệt tửu
Tổng quan
品質不佳的酒。如:「飲用劣酒會嚴重傷害身體。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rượu kém chất lượng
- Biên soạn 劣酒 lièjiǔ n. inferior liquor M:¹zhǒng/píng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 品質不佳的酒。如:「飲用劣酒會嚴重傷害身體。」
Eng
- Cihui 劣酒 lièjiǔ n. inferior liquor M:¹zhǒng/píng
- Tần suất từ 劣酒 lièjiǔ n. inferior liquor M:¹zhǒng/píng