美酒
mĩ tửu
Hán Việt: mĩ tửu · Pinyin: měi jiǔ
Tổng quan
rượu ngon | rượu hảo hạng ượu ngon. mĩ tửu mĩ tửu ☆Rượu ngon.
Nghĩa
Việt
- Cihui rượu ngon | rượu hảo hạng ượu ngon. mĩ tửu mĩ tửu ☆Rượu ngon.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好酒。《文選.古詩十九首.驅車上東門》:「不如飲美酒,被服紈與素。」《三國演義》第六九回:「輅謂子春曰:『輅年少膽氣未堅,先請美酒三升,飲而後言。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美味的酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美味的酒。
Eng
- CC-CEDICT good wine|fine liquor
- Cihui good wine; fine liquor
ja
- JMdict high-grade sake