美酒
mĩ tửu
Hán Việt: mĩ tửu · Pinyin: měi jiǔ
Tổng quan
rượu ngon , rượu hảo hạng
1.美味的酒。
好酒。《文選.古詩十九首.驅車上東門》:「不如飲美酒,被服紈與素。」《三國演義》第六九回:「輅謂子春曰:『輅年少膽氣未堅,先請美酒三升,飲而後言。』」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rượu ngon
- VietPhrases rượu ngon
- Tần suất từ Rượu ngon.; rượu ngon , rượu hảo hạng; rượu ngon
- Biên soạn good liquor M:bēi/píng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好酒。《文選.古詩十九首.驅車上東門》:「不如飲美酒,被服紈與素。」《三國演義》第六九回:「輅謂子春曰:『輅年少膽氣未堅,先請美酒三升,飲而後言。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.美味的酒。
Eng
- JMdict high-grade sake
- Cihui good wine; fine liquor
- Tần suất từ n. good liquor M:bēi/píng
ja
- JMdict 美酒(びしゅ)