動了一動 động liễu nhất động Hán Việt: động liễu nhất động Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 了 (liễu) + 一 (nhất) + 動 (động)Hán Việtđộng liễu nhất độngCấu tạo動 + 了 + 一 + 動 · động + liễu + nhất + động nghĩa thành phần: động + liễu + nhất + động