动人耳目

động nhân nhĩ mục

Hán Việt: động nhân nhĩ mục

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hay
  • Biên soạn 動人耳目 òngrén'ěrmù v.o. be pleasant to one's ears and eyes

Eng

  • Cihui 動人耳目 òngrén'ěrmù v.o. be pleasant to one's ears and eyes

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳目一新 · 动人心魄 · 耳目众多 · 动人心弦 · 耳目昭彰 · 耳目闭塞 · 動人心弦 · 动人地