動刀動槍 động đao động thương Hán Việt: động đao động thương Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 刀 (đao) + 動 (động) + 槍 (thương)Hán Việtđộng đao động thươngCấu tạo動 + 刀 + 動 + 槍 · động + đao + động + thương nghĩa thành phần: động + đao + động + thương Nghĩa EngCihui 動刀動槍 òngdāodòngqiāng f.e. 1. resort to violence 2. start a war