動力流動 động lực lưu động Hán Việt: động lực lưu động Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 流 (lưu) + 動 (động)Hán Việtđộng lực lưu độngCấu tạo動 + 力 + 流 + 動 · động + lực + lưu + động nghĩa thành phần: động + lực + lưu + động Nghĩa EngCihui dynamofluidal