动力计

động lực kế

Hán Việt: động lực kế

Tổng quan

cái đo lực

Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực kế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dynamometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

动力化 · 动力学 · 动力机 · 动力的 · 動力機 · 动力 · 动力学的 · 动力系统