動力間 dòng lì jiān · động lực gian Hán Việt: động lực gian · Pinyin: dòng lì jiān Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 間 (gian)Pinyindòng lì jiānHán Việtđộng lực gianCấu tạo動 + 力 + 間 · động + lực + gian nghĩa thành phần: động + lực + gian