動壓力 dòng yā lì · động áp lực Hán Việt: động áp lực · Pinyin: dòng yā lì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyindòng yā lìHán Việtđộng áp lựcCấu tạo動 + 壓 + 力 · động + áp + lực nghĩa thành phần: động + áp + lực