動合子 động hợp tử Hán Việt: động hợp tử Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 合 (hợp) + 子 (tử)Hán Việtđộng hợp tửCấu tạo動 + 合 + 子 · động + hợp + tử nghĩa thành phần: động + hợp + tử Nghĩa EngCihui ookinete