动听之言

động thính chi ngôn

Hán Việt: động thính chi ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 聽 (thính) + 之 (chi) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời ngon ngọt
  • Biên soạn words that excite a desire to hear

Eng

  • Cihui 動聽之言 òngtīngzhīyán n. words that excite a desire to hear